Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “女红”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
女红nǚ gōng

女红: nữ công (ví dụ: thêu thùa)

Cụm từ
绿女红男lǜ nǚ hóng nán

绿女红男: người trẻ diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ)

Thành ngữ