Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “女红”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
女红
nǚ gōng

nữ công (ví dụ: thêu thùa)

Cụm từ
绿女红男
lǜ nǚ hóng nán

người trẻ diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ)

Thành ngữ