Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女红女紅

nǚ gōng

女红 là gì?

女红 [nǚ gōng] có nghĩa là nữ công (ví dụ: thêu thùa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女红 trong tiếng Việt

nữ công (ví dụ: thêu thùa)

Cách đọc và ghi nhớ 女红

女红 được đọc là nǚ gōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ công (ví dụ: thêu thùa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan