Kết quả tra từ “女王”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女王nǚ wáng
女王: nữ hoàng
苏格兰女王玛丽Sū gé lán Nǚ wáng Mǎ lì
苏格兰女王玛丽: Mary, Nữ hoàng Scots (1542-87)
维多利亚女王Wéi duō lì yà Nǚ wáng
维多利亚女王: Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)