Kết quả tra từ “女星”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女星nǚ xīng
女星: ngôi sao nữ; nữ diễn viên nổi tiếng
织女星Zhī nǚ xīng
织女星: Sao Vega, ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Cầm 天琴星座
仙女星系Xiān nǚ xīng xì
仙女星系: thiên hà Tiên Nữ M31
仙女星座Xiān nǚ xīng zuò
仙女星座: chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31