Kết quả tra từ “女将”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女将nǚ jiàng
女将: nữ tướng; (ví von) người phụ nữ dẫn đầu trong lĩnh vực của mình