Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女将女將

nǚ jiàng

女将 là gì?

女将 [nǚ jiàng] có nghĩa là nữ tướng; (ví von) người phụ nữ dẫn đầu trong lĩnh vực của mình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女将 trong tiếng Việt

  1. nữ tướng
  2. (ví von) người phụ nữ dẫn đầu trong lĩnh vực của mình

Cách đọc và ghi nhớ 女将

女将 được đọc là nǚ jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ tướng; (ví von) người phụ nữ dẫn đầu trong lĩnh vực của mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan