Kết quả tra từ “女公子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女公子nǚ gōng zǐ
女公子: quý tiểu thư; (kính trọng) con gái của bạn