Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “女主人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
女主人nǚ zhǔ rén

女主人: bà chủ; nữ chủ nhà

Cụm từ
女主人公nǚ zhǔ rén gōng

女主人公: nữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật nữ chính

Cụm từ