Kết quả tra từ “女主人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女主人nǚ zhǔ rén
女主人: bà chủ; nữ chủ nhà
女主人公nǚ zhǔ rén gōng
女主人公: nữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật nữ chính