Kết quả tra từ “奥特莱斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥特莱斯ào tè lái sī
奥特莱斯: cửa hàng outlet (từ mượn); cửa hàng bán lẻ (ví dụ: chuyên về hàng hiệu tồn kho); cửa hàng bán lẻ tại xưởng