Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奥斯汀”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奥斯汀Ào sī tīng

奥斯汀: Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas

Cụm từ
珍·奥斯汀Zhēn · Ào sī tīng

珍·奥斯汀: Jane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh; cũng viết là 簡·奧斯汀|简·奥斯汀[Jian3 · Ao4 si1 ting1]

Cụm từ