Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奠”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
diàn

奠: cố định; ổn định; rượu cúng người đã khuất

Từ vựng
奠酒diàn jiǔ

奠酒: rượu tế

Cụm từ
奠都diàn dū

奠都: xác định vị trí thủ đô; sáng lập thủ đô

Cụm từ
奠祭diàn jì

奠祭: rót rượu xuống đất để cúng tế

Cụm từ
奠济宫Diàn jì gōng

奠济宫: Đền Dianji ở Cơ Long, Đài Loan

Cụm từ
奠定diàn dìng

奠定: thiết lập; ổn định; xác định

Cụm từ
奠基者diàn jī zhě

奠基者: người sáng lập; nhà tiên phong

Cụm từ
奠基石diàn jī shí

奠基石: đá nền móng; đá góc

Cụm từ
奠基人diàn jī rén

奠基人: người sáng lập; nhà tiên phong

Cụm từ
奠基diàn jī

奠基: đặt nền móng

Cụm từ
奠仪diàn yí

奠仪: tiền phúng điếu

Cụm từ
祭奠jì diàn

祭奠: cúng tế (tổ tiên); tổ chức hoặc tham dự lễ tưởng niệm

Cụm từ