Kết quả tra từ “套马”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套马tào mǎ
套马: bắt ngựa; quăng dây bắt ngựa
套马杆tào mǎ gǎn
套马杆: dây quăng trên sào gỗ dài