Kết quả tra từ “套筒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套筒tào tǒng
套筒: ống lót; một ống để bọc
套筒扳手tào tǒng bān shǒu
套筒扳手: cờ lê đầu khẩu