Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套筒

tào tǒng

套筒 là gì?

套筒 [tào tǒng] có nghĩa là ống lót; một ống để bọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套筒 trong tiếng Việt

  1. ống lót
  2. một ống để bọc

Cách đọc và ghi nhớ 套筒

套筒 được đọc là tào tǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống lót; một ống để bọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan