Kết quả tra từ “套现”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套现tào xiàn
套现: chuyển đổi (một tài sản) thành tiền mặt; rút tiền mặt