Kết quả tra từ “套期保值”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套期保值tào qī bǎo zhí
套期保值: phòng ngừa rủi ro; bảo vệ chống rủi ro