Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套期保值

tào qī bǎo zhí

套期保值 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套期保值 trong tiếng Việt

phòng ngừa rủi ro; bảo vệ chống rủi ro

Tra từ liên quan