套期保值 tào qī bǎo zhí 套期保值 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 套期保值 trong tiếng Việt phòng ngừa rủi ro; bảo vệ chống rủi ro 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan