Kết quả tra từ “套换”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套换tào huàn
套换: đổi (tiền tệ) bất hợp pháp; giao dịch gian lận