套换 là gì?
套换 [tào huàn] có nghĩa là đổi (tiền tệ) bất hợp pháp; giao dịch gian lận.
Nghĩa của từ 套换 trong tiếng Việt
- đổi (tiền tệ) bất hợp pháp
- giao dịch gian lận
Cách đọc và ghi nhớ 套换
套换 được đọc là tào huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đổi (tiền tệ) bất hợp pháp; giao dịch gian lận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .