Kết quả tra từ “套子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套子tào zi
套子: bao; vỏ; bọc; phương pháp thông thường; sáo rỗng; mánh khóe; (khẩu ngữ) bao cao su
老套子lǎo tào zi
老套子: phương pháp cũ; thói quen cũ
滥套子làn tào zi
滥套子: lời nói sáo rỗng; nói chuyện vô nghĩa
座椅套子zuò yǐ tào zi
座椅套子: vỏ bọc ghế