Kết quả tra từ “套叠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套叠tào dié
套叠: chồng chéo; lồng vào nhau; đan xen
肠套叠cháng tào dié
肠套叠: lồng ruột (y học)