Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “套儿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
套儿tào r

套儿: (khẩu ngữ) vòng dây; thòng lọng; mưu kế; mánh khóe; bao cao su

Khẩu ngữ
褪套儿tùn tào r

褪套儿: (khẩu ngữ) thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm

Khẩu ngữ