Kết quả tra từ “套儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套儿tào r
套儿: (khẩu ngữ) vòng dây; thòng lọng; mưu kế; mánh khóe; bao cao su
褪套儿tùn tào r
褪套儿: (khẩu ngữ) thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm