Kết quả tra từ “奖牌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奖牌jiǎng pái
奖牌: huy chương (được trao như giải thưởng)
奖牌榜jiǎng pái bǎng
奖牌榜: bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải