Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奖牌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奖牌jiǎng pái

奖牌: huy chương (được trao như giải thưởng)

Cụm từ
奖牌榜jiǎng pái bǎng

奖牌榜: bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải

Cụm từ