Kết quả tra từ “契箭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
契箭qì jiàn
契箭: mũi tên dùng làm tín vật của chỉ huy trên chiến trường