Kết quả tra từ “奏鸣曲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奏鸣曲zòu míng qǔ
奏鸣曲: sonata
奏鸣曲式zòu míng qǔ shì
奏鸣曲式: hình thức sonata (một trong những cấu trúc quy mô lớn dùng trong nhạc cổ điển phương Tây)