Kết quả tra từ “奎宁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奎宁kuí níng
奎宁: quinine (từ mượn)
奎宁水kuí níng shuǐ
奎宁水: nước tonic; nước quinine