Kết quả tra từ “奉告”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奉告fèng gào
奉告: (kính trọng) thông báo
无可奉告wú kě fèng gào
无可奉告: (thành ngữ) "không bình luận"