Kết quả tra từ “奈曼旗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奈曼旗Nài màn qí
奈曼旗: kỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông