Kết quả tra từ “奇门遁甲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇门遁甲qí mén dùn jiǎ
奇门遁甲: truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)