Kết quả tra từ “奇谈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇谈qí tán
奇谈: câu chuyện kỳ lạ; câu chuyện kỳ thú; nghĩa bóng: lập luận nực cười
奇谈怪论qí tán guài lùn
奇谈怪论: câu chuyện kỳ quái và lập luận vô lý (thành ngữ); nhận xét không hợp lý