Kết quả tra từ “奇缺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇缺qí quē
奇缺: rất thiếu (thực phẩm, nước sạch, v.v.); thiếu hụt nghiêm trọng; thâm hụt