Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇缺

qí quē

奇缺 là gì?

奇缺 [qí quē] có nghĩa là rất thiếu (thực phẩm, nước sạch, v.v.); thiếu hụt nghiêm trọng; thâm hụt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇缺 trong tiếng Việt

  1. rất thiếu (thực phẩm, nước sạch, v.v.)
  2. thiếu hụt nghiêm trọng
  3. thâm hụt

Cách đọc và ghi nhớ 奇缺

奇缺 được đọc là qí quē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rất thiếu (thực phẩm, nước sạch, v.v.); thiếu hụt nghiêm trọng; thâm hụt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan