Kết quả tra từ “奇丑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇丑qí chǒu
奇丑: kỳ quái; cực kỳ xấu xí; đáng sợ
奇丑无比qí chǒu wú bǐ
奇丑无比: cực kỳ xấu xí; xấu không gì sánh được