Kết quả tra từ “奂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奂huàn
奂: xuất sắc
美轮美奂měi lún měi huàn
美轮美奂: (thành ngữ) (về nhà cửa, phong cảnh, v.v.) tráng lệ