Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美轮美奂美輪美奐

měi lún měi huàn

美轮美奂 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美轮美奂 trong tiếng Việt

(thành ngữ) (về nhà cửa, phong cảnh, v.v.) tráng lệ

Tra từ liên quan