美轮美奂美輪美奐 měi lún měi huàn 美轮美奂 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美轮美奂 trong tiếng Việt (thành ngữ) (về nhà cửa, phong cảnh, v.v.) tráng lệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan