Kết quả tra từ “夺金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夺金duó jīn
夺金: đoạt huy chương vàng; đoạt giải nhất trong cuộc thi