Kết quả tra từ “夹起尾巴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹起尾巴jiā qǐ wěi ba
夹起尾巴: rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước; trong tình huống nhục nhã