Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夹脚拖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夹脚拖jiā jiǎo tuō

夹脚拖: dép xỏ ngón

Cụm từ
夹脚拖鞋jiá jiǎo tuō xié

夹脚拖鞋: dép xỏ ngón

Cụm từ