Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “夹脚拖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
夹脚拖
jiā jiǎo tuō

dép xỏ ngón

Cụm từ
夹脚拖鞋
jiá jiǎo tuō xié

dép xỏ ngón

Cụm từ