Kết quả tra từ “夹肢窝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹肢窝gā zhi wō
夹肢窝: nách; cũng viết là 胳肢窩|胳肢窝[ga1 zhi5 wo1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹肢窝: nách; cũng viết là 胳肢窩|胳肢窝[ga1 zhi5 wo1]