Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹肢窝夾肢窩

gā zhi wō

夹肢窝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹肢窝 trong tiếng Việt

  1. nách
  2. cũng viết là 胳肢窩|胳肢窝[ga1 zhi5 wo1]
Tra từ liên quan