夹肢窝夾肢窩 gā zhi wō 夹肢窝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夹肢窝 trong tiếng Việt náchcũng viết là 胳肢窩|胳肢窝[ga1 zhi5 wo1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan