Kết quả tra từ “夹层”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹层jiā céng
夹层: lớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng