Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹层夾層

jiā céng

夹层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹层 trong tiếng Việt

lớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng

Tra từ liên quan