Kết quả tra từ “夸夸其谈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夸夸其谈kuā kuā qí tán
夸夸其谈: nói khoác; lên mặt; khoa trương; hoa mỹ