Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头香”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头香tóu xiāng

头香: nén hương đầu tiên đặt trong lư hương (tin rằng mang lại may mắn, đặc biệt trong lễ hội); (tiếng lóng) (Đài Loan) bình luận đầu tiên trên bài…

Tiếng lóng xã hội