Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头重”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头重tóu zhòng

头重: mất cân bằng; nặng đầu; nặng phần trên (tình trạng y tế)

Cụm từ
头重脚轻tóu zhòng jiǎo qīng

头重脚轻: nặng đầu nhẹ chân; bóng gió không cân bằng trong tổ chức hoặc cơ cấu chính trị

Cụm từ