Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头路”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头路tóu lù

头路: manh mối; sợi dây (của câu chuyện); bạn đời; hạng nhất

Cụm từ
走回头路zǒu huí tóu lù

走回头路: quay lại; đi lùi; (bóng) trở lại cách làm cũ

Cụm từ
回头路huí tóu lù

回头路: đường quay trở lại nơi đã xuất phát

Cụm từ
分头路fēn tóu lù

分头路: đường rẽ ngôi (trong tóc)

Cụm từ