Kết quả tra từ “头路”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头路tóu lù
头路: manh mối; sợi dây (của câu chuyện); bạn đời; hạng nhất
走回头路zǒu huí tóu lù
走回头路: quay lại; đi lùi; (bóng) trở lại cách làm cũ
回头路huí tóu lù
回头路: đường quay trở lại nơi đã xuất phát
分头路fēn tóu lù
分头路: đường rẽ ngôi (trong tóc)