Kết quả tra từ “头角峥嵘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头角峥嵘tóu jiǎo zhēng róng
头角峥嵘: tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường