Kết quả tra từ “头脸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头脸tóu liǎn
头脸: đầu và mặt
头脸儿tóu liǎn r
头脸儿: biến thể er hoá của 頭臉|头脸[tou2 lian3]