Kết quả tra từ “头脑风暴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头脑风暴tóu nǎo fēng bào
头脑风暴: phương pháp động não; hoạt động động não