Kết quả tra từ “头等”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头等tóu děng
头等: hạng nhất; hàng đầu; chính
头等舱tóu děng cāng
头等舱: khoang hạng nhất